divergent thinking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư duy phân kỳ: Một kiểu tư duy sáng tạo nhằm tạo ra nhiều ý tưởng, giải pháp hoặc khả năng khác nhau cho một vấn đề hoặc câu hỏi. Nó liên quan đến việc suy nghĩ rộng ra, khám phá nhiều hướng tiếp cận khác nhau, thay vì tập trung vào một câu trả lời đúng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Brainstorming sessions encourage divergent thinking to generate as many ideas as possible. (Các buổi động não khuyến khích tư duy phân kỳ để tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.)
- Divergent thinking is essential in the early stages of design. (Tư duy phân kỳ là điều cần thiết trong giai đoạn đầu của thiết kế.)
- Teachers should foster divergent thinking in students to enhance creativity. (Giáo viên nên nuôi dưỡng tư duy phân kỳ ở học sinh để nâng cao khả năng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in divergent thinking": tham gia vào tư duy phân kỳ.
- The workshop's goal is to engage participants in divergent thinking. (Mục tiêu của hội thảo là để người tham gia tham gia vào tư duy phân kỳ.)
"Divergent thinking skills": kỹ năng tư duy phân kỳ.
- This puzzle is designed to test your divergent thinking skills. (Câu đố này được thiết kế để kiểm tra kỹ năng tư duy phân kỳ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Divergent (adj): phân kỳ, khác biệt, đi theo nhiều hướng.
- They had divergent opinions on how to solve the crisis. (Họ có những ý kiến phân kỳ về cách giải quyết khủng hoảng.)
Convergent thinking (n): tư duy hội tụ. Đây là khái niệm đối lập, chỉ kiểu tư duy tìm kiếm một giải pháp đúng hoặc tốt nhất.
- After the brainstorming, we used convergent thinking to select the best idea. (Sau khi động não, chúng tôi sử dụng tư duy hội tụ để chọn ra ý tưởng tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Creative thinking: tư duy sáng tạo.
- Idea generation: sự tạo ra ý tưởng.
- Lateral thinking: tư duy ngoại biên (một phương pháp tư duy sáng tạo cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này.
Noun
- hả năng đưa ra nhiều giải pháp cho một hay nhiều vấn đề)